đa túc

đa túc

Cuốn sách về côn trùng có một chương nói về lớp Đa túc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp động vật chân khớp nhiều chân: "đa túc" tên gọi chung cho một nhóm động vật không xương sống thuộc ngành Chân khớp, cơ thể dài phân đốt, mỗi đốt thường mang một hoặc hai đôi chân. Tên gọi này phản ánh đặc điểm "nhiều chân" của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuốn sách về côn trùng một chương nói về lớp Đa túc.
    • Con rết một đại diện tiêu biểu của nhóm đa túc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học sinh vật, "đa túc" thường được dùng như một thuật ngữ để chỉ phân ngành Myriapoda, bao gồm các lớp như Cuốn chiếu (Diplopoda) Rết (Chilopoda).
    • Phân ngành Đa túc (Myriapoda) được nghiên cứu trong ngành động vật học không xương sống.
Biến thể từ liên quan
  • Myriapod (từ tiếng Anh): thuật ngữ khoa học quốc tế tương đương với "đa túc".
  • Động vật nhiều chân: cách gọi thông thường, mô tả đặc điểm của nhóm động vật này.
  • Chân khớp: ngành động vật lớn hơn đa túc thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Động vật nhiều chân: (cách gọi mô tả, không phải thuật ngữ phân loại chính thức).
Lưu ý
  • "Đa túc" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường gọi tên cụ thể các loài như "rết", "cuốn chiếu" thay vì dùng từ "đa túc".

Từ chứa "đa túc"